Bản dịch của từ Primary compliance trong tiếng Việt

Primary compliance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary compliance(Noun)

prˈɪməri kˈɒmpliəns
ˈprɪmɝi ˈkɑmpɫiəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ