Bản dịch của từ Primary dentition trong tiếng Việt

Primary dentition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary dentition(Noun)

pɹˈaɪmˌɛɹi dɛntˈɪʃən
pɹˈaɪmˌɛɹi dɛntˈɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ