Bản dịch của từ Primary reason trong tiếng Việt

Primary reason

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary reason(Noun)

pɹˈaɪmˌɛɹi ɹˈizən
pɹˈaɪmˌɛɹi ɹˈizən
01

Lý do chính hoặc quan trọng nhất cho một hành động hoặc quyết định.

The main or most important cause or justification for an action or decision.

Ví dụ
02

Một nguyên tắc cơ bản hoặc nền tảng cho một điều gì đó, đặc biệt trong ngữ cảnh lý thuyết hoặc thực tiễn.

An underlying principle or fundamental basis for something, particularly in a theoretical or practical context.

Ví dụ
03

Một yếu tố trung tâm hoặc xem xét có ảnh hưởng đến một tình huống hoặc kết quả cụ thể.

A central factor or consideration that influences a particular situation or outcome.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh