Bản dịch của từ Primary school trong tiếng Việt

Primary school

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary school(Noun)

prˈɪməri skˈuːl
ˈpraɪmɝi ˈskuɫ
01

Một trường dành cho trẻ nhỏ thường từ 5 đến 11 tuổi, nơi các em bắt đầu nhận nền giáo dục chính quy đầu tiên.

This is a school for young children, usually between the ages of 5 and 11, where they receive their first formal education.

这是一所面向学龄前及低年级儿童的学校,通常适合5到11岁的孩子,是他们接受正规教育的第一站。

Ví dụ
02

Một trường tiểu học cung cấp nền tảng giáo dục những năm đầu đời của trẻ trước khi chúng chuyển lên trung học.

An elementary school provides education for the early years of a child's learning journey before they move on to middle school.

一所为儿童提供前几年的基础教育,然后再升入中学的小学

Ví dụ
03

Một trường học dành cho trẻ em thường từ mẫu giáo đến lớp 5 hoặc 6, tùy thuộc vào hệ thống giáo dục của từng địa phương.

A school for young children, usually made up of grades from kindergarten to 5th or 6th grade, depending on the local education system.

这是一所面向儿童的学校,通常涵盖学前班到五年级或六年级,具体取决于当地的教育体系。

Ví dụ