Bản dịch của từ Primary school trong tiếng Việt
Primary school
Noun [U/C]

Primary school(Noun)
prˈɪməri skˈuːl
ˈpraɪmɝi ˈskuɫ
Ví dụ
02
Một trường tiểu học cung cấp nền tảng giáo dục những năm đầu đời của trẻ trước khi chúng chuyển lên trung học.
An elementary school provides education for the early years of a child's learning journey before they move on to middle school.
一所为儿童提供前几年的基础教育,然后再升入中学的小学
Ví dụ
Ví dụ
