Bản dịch của từ Prime minister trong tiếng Việt
Prime minister

Prime minister(Noun)
Người đứng đầu nội các (chính phủ) ở một số nước, ví dụ Vương quốc Anh; thường là lãnh đạo của đảng chính trị có nhiều ghế nhất trong Hạ viện và chịu trách nhiệm dẫn dắt chính sách và điều hành công việc chính phủ.
The head of the cabinet in certain countries including the United Kingdom who is usually the leader of the political party that has the most members in the House of Commons.
Dạng danh từ của Prime minister (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Prime minister | Prime ministers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thủ tướng (tiếng Anh: prime minister) là vị trí lãnh đạo chính phủ, thường được chọn từ đảng chính trị có đa số ghế trong quốc hội. Ở hầu hết các nước, thủ tướng có vai trò điều hành chính phủ, đề xuất luật và giám sát các hoạt động chính trị. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, "prime minister" có thể được viết tắt thành "PM" trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Thuật ngữ "prime minister" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "primus" nghĩa là "đầu tiên" và "minister" nghĩa là "người phục vụ". Từ "minister" đứng về phía tiếng Pháp cổ "ministre", xuất hiện trong bối cảnh chính trị vào thế kỷ 13. Ban đầu, "prime minister" được sử dụng để chỉ người đứng đầu chính phủ trong các hệ thống quân chủ. Kể từ đó, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ người lãnh đạo chính quyền, phản ánh vai trò quan trọng trong việc chỉ đạo chính sách và quản lý quốc gia.
Từ "prime minister" (thủ tướng) có tần suất xuất hiện đáng kể trong bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về chính trị và các vấn đề xã hội. Trong phần Listening và Reading, thuật ngữ này xuất hiện trong các bài luận và thông báo liên quan đến chính trị. Ngoài ra, "prime minister" thường được sử dụng trong các tình huống chính trị, trong thảo luận về lãnh đạo đất nước và trách nhiệm chính phủ.
Thủ tướng (tiếng Anh: prime minister) là vị trí lãnh đạo chính phủ, thường được chọn từ đảng chính trị có đa số ghế trong quốc hội. Ở hầu hết các nước, thủ tướng có vai trò điều hành chính phủ, đề xuất luật và giám sát các hoạt động chính trị. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, "prime minister" có thể được viết tắt thành "PM" trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Thuật ngữ "prime minister" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "primus" nghĩa là "đầu tiên" và "minister" nghĩa là "người phục vụ". Từ "minister" đứng về phía tiếng Pháp cổ "ministre", xuất hiện trong bối cảnh chính trị vào thế kỷ 13. Ban đầu, "prime minister" được sử dụng để chỉ người đứng đầu chính phủ trong các hệ thống quân chủ. Kể từ đó, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ người lãnh đạo chính quyền, phản ánh vai trò quan trọng trong việc chỉ đạo chính sách và quản lý quốc gia.
Từ "prime minister" (thủ tướng) có tần suất xuất hiện đáng kể trong bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về chính trị và các vấn đề xã hội. Trong phần Listening và Reading, thuật ngữ này xuất hiện trong các bài luận và thông báo liên quan đến chính trị. Ngoài ra, "prime minister" thường được sử dụng trong các tình huống chính trị, trong thảo luận về lãnh đạo đất nước và trách nhiệm chính phủ.
