Bản dịch của từ Prime time trong tiếng Việt
Prime time

Prime time(Noun)
Khoảng thời gian được coi là thuận lợi nhất cho một hoạt động cụ thể, đặc biệt là trong lĩnh vực phát thanh truyền hình.
A period considered most favorable for a particular activity especially in broadcasting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Prime time" là thuật ngữ dùng để chỉ khoảng thời gian phát sóng trên truyền hình khi tỷ lệ người xem cao nhất, thường vào buổi tối. Thời gian này thay đổi tùy theo quốc gia, nhưng thường rơi vào từ khoảng 20h đến 23h. Trong British English và American English, thuật ngữ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng có thể khác nhau về khung giờ cụ thể. "Prime time" không chỉ áp dụng cho truyền hình mà cũng được sử dụng trong lĩnh vực quảng cáo và phát thanh.
"Prime time" là thuật ngữ dùng để chỉ khoảng thời gian phát sóng trên truyền hình khi tỷ lệ người xem cao nhất, thường vào buổi tối. Thời gian này thay đổi tùy theo quốc gia, nhưng thường rơi vào từ khoảng 20h đến 23h. Trong British English và American English, thuật ngữ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng có thể khác nhau về khung giờ cụ thể. "Prime time" không chỉ áp dụng cho truyền hình mà cũng được sử dụng trong lĩnh vực quảng cáo và phát thanh.
