Bản dịch của từ Primogeniture trong tiếng Việt
Primogeniture

Primogeniture (Noun)
Primogeniture often determines inheritance in many royal families worldwide.
Quyền thừa kế thường được xác định bởi quyền sinh ra đầu tiên trong nhiều gia đình hoàng gia trên toàn thế giới.
Primogeniture does not apply to all cultures and their inheritance laws.
Quyền thừa kế đầu tiên không áp dụng cho tất cả các nền văn hóa và luật thừa kế của họ.
Is primogeniture still relevant in modern society's inheritance practices?
Quyền thừa kế đầu tiên có còn phù hợp trong các thực hành thừa kế hiện đại không?
Họ từ
Primogeniture là thuật ngữ chỉ nguyên tắc pháp lý hoặc xã hội theo đó quyền thừa kế tài sản hoặc danh hiệu được trao cho người con đầu lòng, thường là con trai, trong một gia đình. Hệ thống này mang tính truyền thống và đã từng phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Âu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "primogeniture" vẫn giữ nghĩa giống nhau, nhưng trong các tình huống pháp lý hiện đại, khái niệm này đang dần trở nên lỗi thời, nhường chỗ cho các quy định thừa kế công bằng hơn.
Từ "primogeniture" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "primogenitus", được tạo thành từ "primo-" nghĩa là "đầu tiên" và "genitus" nghĩa là "được sinh ra". Thuật ngữ này ban đầu đề cập đến quyền thừa kế của con trai trưởng trong gia đình, xác định quyền lợi tài chính và tài sản. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng ra để chỉ nguyên tắc kế thừa ưu tiên cho người con đầu lòng, phản ánh cấu trúc xã hội và quy tắc gia đình trong lịch sử Tây phương.
Từ "primogeniture" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Nói, nơi sử dụng từ vựng hàng ngày chiếm ưu thế. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong phần Đọc và Viết, nhất là trong bối cảnh thảo luận về di sản, quyền thừa kế hoặc các khía cạnh pháp lý của gia đình trong văn bản học thuật. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực lịch sử và luật pháp khi đề cập đến tập quán thừa kế tài sản cho người con đầu lòng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp