Bản dịch của từ Princess trong tiếng Việt

Princess

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Princess(Noun)

pɹˈɪnsɛs
pɹˈɪnsɪs
01

Con gái của một vị vua.

The daughter of a monarch.

Ví dụ
02

Một phụ nữ trẻ hư hỏng hoặc kiêu ngạo.

A spoiled or arrogant young woman.

Ví dụ
03

Một dạng địa chỉ được người đàn ông sử dụng cho một cô gái hoặc một người phụ nữ.

A form of address used by a man to a girl or woman.

Ví dụ

Dạng danh từ của Princess (Noun)

SingularPlural

Princess

Princesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ