Bản dịch của từ Principal error trong tiếng Việt

Principal error

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Principal error(Noun)

prˈɪnsɪpəl ˈɛrɐ
ˈprɪnsəpəɫ ˈɛrɝ
01

Phần quan trọng nhất của một thứ gì đó

The main part or the most important part of something

某事的核心或最重要部分

Ví dụ
02

Người có quyền cao nhất trong một tổ chức, đặc biệt là trong trường học hoặc đại học

The person with the highest authority within an organization, especially in a school or university.

组织中,尤其是学校或大学,权力最高的人

Ví dụ
03

Một khoản tiền được cho vay hoặc đầu tư mà người ta phải trả lãi

A loan or investment that accrues interest over time.

这是一笔有利息的贷款或投资。

Ví dụ