Bản dịch của từ Prior right of purchase trong tiếng Việt

Prior right of purchase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prior right of purchase(Noun)

pɹˈaɪɚ ɹˈaɪt ˈʌv pɝˈtʃəs
pɹˈaɪɚ ɹˈaɪt ˈʌv pɝˈtʃəs
01

Quyền hợp pháp để có được một tài sản trước khi nó được cung cấp cho những người mua khác.

A legal right to acquire a property before it is offered to other buyers

Ví dụ
02

Một lựa chọn hoặc đặc quyền để mua một cái gì đó trước thời điểm hoặc điều kiện cụ thể.

An option or privilege to buy something before a specified time or condition

Ví dụ
03

Quyền được cấp cho một bên để mua tài sản trước khi những người khác có thể.

A right granted to a party to purchase an asset before others can

Ví dụ