Bản dịch của từ Prioritizing trong tiếng Việt
Prioritizing

Prioritizing (Verb)
Prioritizing family time over social media is important for mental health.
Ưu tiên thời gian gia đình hơn mạng xã hội quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
Not prioritizing personal relationships can lead to feelings of loneliness and isolation.
Không ưu tiên mối quan hệ cá nhân có thể dẫn đến cảm giác cô đơn và cô lập.
Are you prioritizing self-care in your daily routine to maintain well-being?
Bạn có ưu tiên chăm sóc bản thân trong thói quen hàng ngày để duy trì sức khỏe không?
Dạng động từ của Prioritizing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Prioritize |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Prioritized |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Prioritized |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Prioritizes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Prioritizing |
Họ từ
Từ "prioritizing" (động từ) có nghĩa là xác định và sắp xếp thứ tự quan trọng của các nhiệm vụ hoặc mục tiêu, nhằm tối ưu hóa thời gian và nguồn lực. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phong cách viết, tiếng Anh Mỹ thường ưa chuộng cách dùng không chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường mang tính chính thức hơn.
Từ "prioritizing" xuất phát từ động từ tiếng Latin "prioritas", có nghĩa là 'điều trước' hoặc 'điều ưu tiên'. Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc xác định hoặc sắp xếp thứ tự ưu tiên trong các nhiệm vụ hoặc hoạt động. Kết nối với nghĩa hiện tại, "prioritizing" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn và tập trung vào những nhiệm vụ hàng đầu, phản ánh nhu cầu trong quản lý thời gian và tài nguyên hiệu quả.
Từ "prioritizing" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến quản lý thời gian và ra quyết định, đặc biệt là trong phần viết và nói của IELTS, nơi thí sinh cần mô tả cách thức lựa chọn mục tiêu hoặc công việc quan trọng. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thể hiện tầm quan trọng của việc xác định thứ tự ưu tiên trong nghiên cứu và phát triển. Từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các bài báo kinh doanh và quản lý, nhấn mạnh việc sắp xếp các nhiệm vụ theo độ ưu tiên.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



