Bản dịch của từ Privacy policy trong tiếng Việt
Privacy policy
Noun [U/C]

Privacy policy(Noun)
pɹˈaɪvəsi pˈɑləsi
pɹˈaɪvəsi pˈɑləsi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thỏa thuận xác định quyền của cá nhân về thông tin cá nhân của họ.
An agreement outlining an individual's rights regarding their personal information.
一项规定个人关于其个人信息权益的协议。
Ví dụ
