Bản dịch của từ Private carrier trong tiếng Việt
Private carrier
Noun [U/C]

Private carrier (Noun)
pɹˈaɪvət kˈæɹiɚ
pɹˈaɪvət kˈæɹiɚ
01
Một công ty vận chuyển chuyên chở hàng hóa hoặc hành khách cho các khách hàng cụ thể hoặc theo các hợp đồng cụ thể, thay vì cung cấp dịch vụ cho công chúng.
A transportation company that transports goods or passengers for specific clients or under specific contracts, rather than providing services to the general public.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Private carrier
Không có idiom phù hợp