Bản dịch của từ Private equity trong tiếng Việt

Private equity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private equity(Noun)

pɹˈaɪvət ˈɛkwəti
pɹˈaɪvət ˈɛkwəti
01

Đây là một dạng đầu tư qua việc mua và giữ cổ phiếu của các công ty tư nhân.

This is a form of investment involving buying and holding shares in private companies.

一种投资方式,涉及购买并持有私营公司的股份。

Ví dụ
02

Một loại tài sản gồm các chứng khoán cổ phần của các công ty tư nhân, nơi mà khoản đầu tư này không được niêm yết trên sàn giao dịch công cộng.

This type of asset includes equity securities in private companies, where investments are not listed on public exchanges.

这是一种资产类型,指的是私营企业中的股权证券,那些没有在公开市场上市交易的投资。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh