Bản dịch của từ Private equity trong tiếng Việt
Private equity

Private equity(Noun)
Đây là một dạng đầu tư qua việc mua và giữ cổ phiếu của các công ty tư nhân.
This is a form of investment involving buying and holding shares in private companies.
一种投资方式,涉及购买并持有私营公司的股份。
Một loại tài sản gồm các chứng khoán cổ phần của các công ty tư nhân, nơi mà khoản đầu tư này không được niêm yết trên sàn giao dịch công cộng.
This type of asset includes equity securities in private companies, where investments are not listed on public exchanges.
这是一种资产类型,指的是私营企业中的股权证券,那些没有在公开市场上市交易的投资。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Private equity" chỉ các quỹ đầu tư mà không niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán, chủ yếu đầu tư vào các công ty tư nhân hoặc thực hiện mua lại các công ty niêm yết với mục đích cải cách và phát triển. Tại Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi và thường đi kèm với các quỹ đầu tư mạo hiểm. Trong khi đó, ở Anh, "private equity" cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể liên quan đến các doanh nghiệp nhỏ và vừa hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và loại hình công ty mà quỹ đầu tư nhắm đến.
Thuật ngữ "private equity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh trong đó "privatus" nghĩa là "riêng tư" và "aequus" nghĩa là "bằng nhau, công bằng". Cụm từ này xuất hiện vào đầu những năm 1980, phản ánh sự đầu tư vào các công ty tư nhân không niêm yết trên sàn chứng khoán. Khái niệm này hiện nay chỉ việc gom vốn từ các nhà đầu tư để mua lại hoặc đầu tư vào doanh nghiệp, nhằm tăng trưởng và tối đa hóa lợi nhuận. Sự phát triển của private equity gắn liền với thị trường tài chính và chiến lược đầu tư hiện đại.
Cụm từ "private equity" xuất hiện khá thường xuyên trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính và đầu tư, bao gồm bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, khi thảo luận về các chủ đề kinh tế hoặc đầu tư. Trong IELTS, nó thường được sử dụng trong các tình huống phức tạp, yêu cầu hiểu biết về các hình thức huy động vốn. Bên ngoài IELTS, "private equity" thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, các cuộc thảo luận về chiến lược đầu tư và trong các bài viết chuyên ngành về doanh nghiệp và thị trường chứng khoán.
"Private equity" chỉ các quỹ đầu tư mà không niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán, chủ yếu đầu tư vào các công ty tư nhân hoặc thực hiện mua lại các công ty niêm yết với mục đích cải cách và phát triển. Tại Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi và thường đi kèm với các quỹ đầu tư mạo hiểm. Trong khi đó, ở Anh, "private equity" cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể liên quan đến các doanh nghiệp nhỏ và vừa hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và loại hình công ty mà quỹ đầu tư nhắm đến.
Thuật ngữ "private equity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh trong đó "privatus" nghĩa là "riêng tư" và "aequus" nghĩa là "bằng nhau, công bằng". Cụm từ này xuất hiện vào đầu những năm 1980, phản ánh sự đầu tư vào các công ty tư nhân không niêm yết trên sàn chứng khoán. Khái niệm này hiện nay chỉ việc gom vốn từ các nhà đầu tư để mua lại hoặc đầu tư vào doanh nghiệp, nhằm tăng trưởng và tối đa hóa lợi nhuận. Sự phát triển của private equity gắn liền với thị trường tài chính và chiến lược đầu tư hiện đại.
Cụm từ "private equity" xuất hiện khá thường xuyên trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính và đầu tư, bao gồm bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, khi thảo luận về các chủ đề kinh tế hoặc đầu tư. Trong IELTS, nó thường được sử dụng trong các tình huống phức tạp, yêu cầu hiểu biết về các hình thức huy động vốn. Bên ngoài IELTS, "private equity" thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, các cuộc thảo luận về chiến lược đầu tư và trong các bài viết chuyên ngành về doanh nghiệp và thị trường chứng khoán.
