Bản dịch của từ Private guidance trong tiếng Việt

Private guidance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private guidance(Noun)

prˈɪveɪt ɡˈɪdəns
ˈpraɪˌveɪt ˈɡɪdəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ