Bản dịch của từ Private limited company trong tiếng Việt
Private limited company

Private limited company(Noun)
Một hình thức hình thành doanh nghiệp trong đó quyền sở hữu của công ty được chia thành cổ phần và trách nhiệm của các cổ đông được giới hạn ở số tiền họ đã đầu tư.
This is a type of business structure where the ownership of the company is divided into shares, and shareholders' liability is limited to the amount they have invested.
这是一种商业结构,公司的所有权被分为股份,股东的责任则限制在他们的投资金额范围内。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Công ty trách nhiệm hữu hạn (private limited company) là một hình thức pháp lý của doanh nghiệp, trong đó trách nhiệm tài chính của các cổ đông được giới hạn trong số vốn đã góp. Khái niệm này phổ biến ở nhiều quốc gia, mặc dù có sự khác biệt trong cách thức thực hiện và quy định pháp luật. Tại Anh, thuật ngữ này thường được viết tắt là "Ltd"., trong khi ở Mỹ, cơ cấu tương tự thường được gọi là "limited liability company" (LLC).
Công ty trách nhiệm hữu hạn (private limited company) là một hình thức pháp lý của doanh nghiệp, trong đó trách nhiệm tài chính của các cổ đông được giới hạn trong số vốn đã góp. Khái niệm này phổ biến ở nhiều quốc gia, mặc dù có sự khác biệt trong cách thức thực hiện và quy định pháp luật. Tại Anh, thuật ngữ này thường được viết tắt là "Ltd"., trong khi ở Mỹ, cơ cấu tương tự thường được gọi là "limited liability company" (LLC).
