Bản dịch của từ Private market trong tiếng Việt

Private market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private market(Noun)

prˈɪveɪt mˈɑːkɪt
ˈpraɪˌveɪt ˈmɑrkɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ