Bản dịch của từ Probs trong tiếng Việt

Probs

Noun [C] Adverb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Probs(Noun Countable)

prˈɒbz
ˈprɑbz
01

Viết tắt thông tục của 'probabilities' (số nhiều của 'probability') — xác suất (thỉnh thoảng dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).

Informal abbreviation of 'probabilities' (plural of probability) — sometimes used in technical contexts.

Ví dụ
02

Dạng viết tắt thông tục của 'problems' (số nhiều của 'problem') — vấn đề; rắc rối.

Informal abbreviation of 'problems' (plural of problem).

Ví dụ

Probs(Adverb)

prˈɒbz
ˈprɑbz
01

Viết tắt thông tục của 'probably' — có lẽ; có khả năng.

Informal abbreviation of 'probably' — used to indicate likelihood.

Ví dụ
02

Dùng trong nói chuyện thông tục để diễn đạt 'tôi cho là vậy' hoặc 'có khả năng nhất'.

Colloquial usage meaning 'I suppose' or 'most likely' in casual speech.

Ví dụ

Probs(Idiom)

prˈɒbz
ˈprɑbz
01

Xuất hiện trong cụm 'no probs' nghĩa là 'không có vấn đề gì' — dùng để nói rằng điều đó không phải là vấn đề.

Occurs in the phrase 'no probs' meaning 'no problem(s)' — used to indicate something is not an issue.

Ví dụ