Bản dịch của từ Procace trong tiếng Việt

Procace

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Procace(Adjective)

prˈəʊkeɪs
ˈproʊˈkeɪs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ