proceeds
proceeds (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của proceeds (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
- | proceeds |
Kết hợp từ của proceeds (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tổng số tiền thu được total proceeds | Tổng số tiền thu được từ sự kiện từ thiện vượt quá mong đợi. The total proceeds from the charity event exceeded expectations. |
tiền bán sale proceeds | Tiền thu được từ bán hàng đã được quyên góp cho từ thiện. The sale proceeds were donated to charity. |
giá trị thuần net proceeds | Doanh thu ròng từ sự kiện từ thiện vượt quá mong đợi. The net proceeds from the charity event exceeded our expectations. |
tổng doanh thu gross proceeds | Tổng số tiền thu được từ sự kiện từ thiện đã được quyên góp cho trại cứu trợ địa phương. The gross proceeds from the charity event were donated to the local shelter. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "proceeds" được sử dụng để chỉ số tiền thu được từ một hoạt động nào đó, thường liên quan đến việc bán hàng, gây quỹ hoặc tổ chức sự kiện. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "proceeds" thường mang nghĩa tiêu cực hơn khi đề cập đến hoạt động phi pháp hoặc không minh bạch. Trong tiếng Anh, âm tiết "pro-" được nhấn mạnh hơn trong phát âm Anh, trong khi trong tiếng Mỹ âm tiết này được phát âm nhẹ nhàng hơn.