Bản dịch của từ Proclaim trong tiếng Việt

Proclaim

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proclaim (Verb)

pɹoʊklˈeɪm
pɹoʊklˈeɪm
01

Nói rõ, tuyên bố một cách rõ ràng để mọi người biết hoặc hiểu điều gì đó.

Indicate clearly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Công bố hoặc tuyên bố một cách chính thức, công khai (thông báo điều gì đó cho mọi người biết bằng hình thức trang trọng).

Announce officially or publicly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ