Bản dịch của từ Procrastinating trong tiếng Việt
Procrastinating
Verb

Procrastinating(Verb)
prəkrˈɑːstɪnˌeɪtɪŋ
ˌprɑˈkræstəˌneɪtɪŋ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Chần chừ trong hành động, đặc biệt là do thói quen cẩu thả hoặc lười biếng.
Slow to act, especially due to careless habits or laziness.
行动迟缓,尤其源自马虎大意或懒散的习惯。
Ví dụ
