procrastinator
Noun CountableNoun
procrastinator (Noun Countable)
/pɹəkɹˈæstənˌeɪtɚ/
/pɹəkɹˈæstənˌeɪtɚ/
AI
Ví dụ
John là một người trì hoãn nổi tiếng khi viết bài luận.John is a notorious procrastinator when it comes to writing essays.
Cô ấy tin rằng việc làm trì hoãn ảnh hưởng tiêu cực đến điểm IELTS của mình.She believes being a procrastinator negatively affects her IELTS score.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
procrastinator (Noun)
/pɹəkɹˈæstənˌeɪtɚ/
/pɹəkɹˈæstənˌeɪtɚ/
AI
Ví dụ
John là một người trì hoãn mắc kẹt khi viết bài luận.John is a chronic procrastinator when it comes to writing essays.
Cô ấy không phải là người trì hoãn, luôn nộp bài tập sớm.She is not a procrastinator, always submitting assignments ahead of time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "procrastinator" chỉ người có thói quen trì hoãn hoặc chậm trễ thực hiện công việc, đặc biệt là các nhiệm vụ quan trọng. Từ này xuất phát từ động từ "procrastinate", có nguồn gốc từ tiếng Latin. Trong tiếng Anh, cách phát âm và viết từ này giữ nguyên giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số trường hợp, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. "Procrastinator" thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả các vấn đề liên quan đến quản lý thời gian và hiệu suất công việc.