Bản dịch của từ Procurement method trong tiếng Việt
Procurement method
Noun

Procurement method (Noun)
pɹoʊkjˈʊɹmənt mˈɛθəd
pɹoʊkjˈʊɹmənt mˈɛθəd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phương pháp hoặc chiến lược được áp dụng để mua sắm và tìm nguồn trong một dự án hoặc tổ chức.
The approach or strategy adopted for purchasing and sourcing in a project or organization.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cách hệ thống để thu thập tài nguyên, thường bao gồm đấu thầu hoặc đề xuất.
A systematic way to obtain resources, typically involving bids or proposals.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
