Bản dịch của từ Procurement method trong tiếng Việt
Procurement method
Noun [U/C]

Procurement method (Noun)
pɹoʊkjˈʊɹmənt mˈɛθəd
pɹoʊkjˈʊɹmənt mˈɛθəd
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Phương pháp hoặc chiến lược được áp dụng để mua sắm và tìm nguồn trong một dự án hoặc tổ chức.
The approach or strategy adopted for purchasing and sourcing in a project or organization.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một cách hệ thống để thu thập tài nguyên, thường bao gồm đấu thầu hoặc đề xuất.
A systematic way to obtain resources, typically involving bids or proposals.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Procurement method
Không có idiom phù hợp