Bản dịch của từ Producer assistant trong tiếng Việt

Producer assistant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Producer assistant(Noun)

prədjˈuːsɐ asˈɪstənt
ˈprɑdʒusɝ ˈæsɪstənt
01

Một người hỗ trợ nhà sản xuất trong quá trình sản xuất phim, chương trình truyền hình hoặc sân khấu, thường đảm nhận các công việc hậu cần khác nhau.

A person who assists a producer in the production of films television shows or theater usually handling various logistical tasks

Ví dụ
02

Người chịu trách nhiệm về các nhiệm vụ hành chính cụ thể để hỗ trợ cho quy trình sản xuất tổng thể.

Someone responsible for specific administrative duties to support the overall production

Ví dụ
03

Một người trợ lý hoặc giúp đỡ cho nhà sản xuất, có thể cũng tham gia vào các quyết định sáng tạo.

An aide or helper to a producer who may also contribute to creative decisions

Ví dụ