Bản dịch của từ Product assortment trong tiếng Việt
Product assortment
Noun

Product assortment (Noun)
pɹˈɑdəkt əsˈɔɹtmənt
pɹˈɑdəkt əsˈɔɹtmənt
01
Một bộ sưu tập các sản phẩm khác nhau được cung cấp bởi một doanh nghiệp.
A collection of different products offered by a business.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
