Bản dịch của từ Product launch trong tiếng Việt

Product launch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product launch(Noun)

pɹˈɑdəkt lˈɔntʃ
pɹˈɑdəkt lˈɔntʃ
01

Việc giới thiệu một sản phẩm mới ra thị trường

Launching a new product on the market.

新产品面市

Ví dụ
02

Sự kiện ra mắt sản phẩm mới

The occasion or event when a new product is launched onto the market.

新品上市的时机或活动

Ví dụ
03

Quá trình giới thiệu một sản phẩm mới đến với công chúng.

The process of introducing a new product to the public's awareness.

让新产品进入公众视野的推广过程.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh