Bản dịch của từ Productive day trong tiếng Việt
Productive day
Phrase

Productive day(Phrase)
prədˈʌktɪv dˈeɪ
prəˈdəktɪv ˈdeɪ
01
Một ngày làm việc hiệu quả trong việc mang lại kết quả tốt
A productive day leading to positive results.
一个高效达成良好成果的日子
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ngày thành công trong việc đạt được mục tiêu hoặc mục đích
A day marked by success in achieving goals.
这是一个以成功达成目标或任务为特色的日子
Ví dụ
