Bản dịch của từ Products liability insurance trong tiếng Việt

Products liability insurance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Products liability insurance(Noun)

pɹˈɑdəkts lˌaɪəbˈɪlɨti ˌɪnʃˈʊɹəns
pɹˈɑdəkts lˌaɪəbˈɪlɨti ˌɪnʃˈʊɹəns
01

Bảo hiểm bảo vệ các nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà cung cấp và các nhà bán lẻ khỏi tổn thất tài chính do sản phẩm bị lỗi gây thương tích hoặc hư hại.

Insurance protects manufacturers, distributors, suppliers, and retailers from financial losses resulting from product defects that cause injuries or damages.

保险旨在保护制造商、经销商、供应商和零售商免受因产品缺陷造成的财务损失,以及由此引发的伤害或损害。

Ví dụ
02

Phạm vi bảo hiểm có thể bao gồm chi phí để bào chữa pháp lý và các khoản thanh toán liên quan đến vụ kiện về sản phẩm.

The coverage may include legal defense costs and settlement expenses related to product liability claims.

可能涵盖产品相关诉讼的法律辩护和和解费用。

Ví dụ
03

Đây là một dạng bảo hiểm rất quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất hoặc kinh doanh hàng hóa vật chất.

It's a crucial type of insurance for manufacturing companies or those involved in selling tangible goods.

这是一种对生产或销售实物商品的企业来说非常重要的保险类型。

Ví dụ