Bản dịch của từ Professional autonomy trong tiếng Việt

Professional autonomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional autonomy (Noun)

pɹəfˈɛʃənəl ɔtˈɑnəmi
pɹəfˈɛʃənəl ɔtˈɑnəmi
01

Tự do đưa ra quyết định và đánh giá trong thực hành nghề nghiệp mà không có sự kiểm soát bên ngoài.

The freedom to make decisions and judgments in one's professional practice without external control.

Ví dụ

Teachers need professional autonomy to create effective lesson plans for students.

Giáo viên cần sự tự chủ nghề nghiệp để tạo kế hoạch bài học hiệu quả.

Many educators do not have professional autonomy in their teaching methods.

Nhiều nhà giáo dục không có sự tự chủ nghề nghiệp trong phương pháp giảng dạy.

Do social workers enjoy professional autonomy in their client interactions?

Các nhân viên xã hội có được sự tự chủ nghề nghiệp trong tương tác với khách hàng không?

02

Khả năng của một chuyên gia hoạt động độc lập trong lĩnh vực chuyên môn của họ.

The ability of a professional to operate independently within their field of expertise.

Ví dụ

Teachers should have professional autonomy to create their own lesson plans.

Giáo viên nên có quyền tự chủ chuyên môn để tạo kế hoạch bài học.

Many argue that professional autonomy is not respected in schools.

Nhiều người cho rằng quyền tự chủ chuyên môn không được tôn trọng trong trường học.

Do social workers enjoy professional autonomy in their job roles?

Những người làm công tác xã hội có được quyền tự chủ chuyên môn trong công việc không?

03

Độc lập tiềm ẩn trong việc thực hiện nhiệm vụ và trách nhiệm cụ thể của một nghề.

Latent independence in the execution of duties and responsibilities specific to a profession.

Ví dụ

Teachers enjoy professional autonomy when designing their lesson plans each semester.

Giáo viên tận hưởng sự tự chủ nghề nghiệp khi thiết kế kế hoạch bài học.

Many workers do not have professional autonomy in their daily tasks.

Nhiều công nhân không có sự tự chủ nghề nghiệp trong công việc hàng ngày.

Do nurses have professional autonomy to make critical decisions for patients?

Y tá có sự tự chủ nghề nghiệp để đưa ra quyết định quan trọng cho bệnh nhân không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/professional autonomy/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Professional autonomy

Không có idiom phù hợp