Bản dịch của từ Profit margin trong tiếng Việt
Profit margin

Profit margin(Noun)
Một thước đo khả năng sinh lời được tính bằng lợi nhuận ròng chia cho doanh thu.
A measure of profitability calculated as the net income divided by revenue.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Biên lợi nhuận (profit margin) là tỷ lệ phần trăm thể hiện mức lợi nhuận thu được so với doanh thu. Nó được sử dụng để đánh giá hiệu quả tài chính của một doanh nghiệp, cho biết phần trăm lợi nhuận từ mỗi đồng doanh thu. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với American English thường nhấn âm mạnh hơn trong từ "profit".
Biên lợi nhuận (profit margin) là tỷ lệ phần trăm thể hiện mức lợi nhuận thu được so với doanh thu. Nó được sử dụng để đánh giá hiệu quả tài chính của một doanh nghiệp, cho biết phần trăm lợi nhuận từ mỗi đồng doanh thu. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với American English thường nhấn âm mạnh hơn trong từ "profit".
