ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Profit
Lợi nhuận; số tiền kiếm được sau khi trừ hết chi phí — phần lợi ích tài chính thu được từ việc kinh doanh, bán hàng hoặc đầu tư.
Profit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lợi nhuận: khoản tiền thu được sau khi trừ đi chi phí bỏ ra để mua, vận hành hoặc sản xuất một thứ gì đó; phần chênh lệch giữa doanh thu và chi phí.
A financial gain, especially the difference between the amount earned and the amount spent in buying, operating, or producing something.
Lợi ích, điều có lợi cho một người hoặc một bên; phần tốt thu được từ một hành động hoặc tình huống.
Advantage; benefit.
Thu được lợi ích hoặc lợi nhuận về mặt tài chính; kiếm được tiền hoặc lợi nhuận từ một hoạt động, giao dịch hoặc đầu tư.
Obtain a financial advantage or benefit.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/profit/