Bản dịch của từ Proforma account trong tiếng Việt

Proforma account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proforma account(Noun)

pɹəfˈɔɹmə əkˈaʊnt
pɹəfˈɔɹmə əkˈaʊnt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ