Bản dịch của từ Proforma account trong tiếng Việt
Proforma account
Noun [U/C]

Proforma account(Noun)
pɹəfˈɔɹmə əkˈaʊnt
pɹəfˈɔɹmə əkˈaʊnt
01
Báo cáo tài chính dự kiến về chi phí và doanh thu.
A financial report outlines the projected expenses and revenues.
这是一份财务报告,列出了预期的支出和收入。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường được dùng để chỉ các giao dịch đã ghi nhận nhằm cung cấp thông tin về kết quả trong tương lai.
Used to refer to recorded transactions that provide information about future outcomes.
这个术语用来描述那些被记录下来以提供未来结果信息的交易。
Ví dụ
