Bản dịch của từ Proforma account trong tiếng Việt
Proforma account
Noun [U/C]

Proforma account(Noun)
pɹəfˈɔɹmə əkˈaʊnt
pɹəfˈɔɹmə əkˈaʊnt
Ví dụ
Ví dụ
03
Được sử dụng để chỉ các giao dịch được ghi lại nhằm cung cấp thông tin về kết quả trong tương lai.
Used to refer to transactions recorded to provide information about future results.
Ví dụ
