Bản dịch của từ Profound illustration trong tiếng Việt

Profound illustration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Profound illustration(Noun)

prəfˈaʊnd ˌɪləstrˈeɪʃən
ˈprɑfaʊnd ˌɪɫəˈstreɪʃən
01

Một mô tả chi tiết hoặc sống động giúp làm nổi bật chủ đề hoặc làm cho nó dễ hiểu hơn

A detailed or vivid description helps bring a subject to life or makes it easier to understand.

生动详细的描述,使一个主题栩栩如生或变得更易理解

Ví dụ
02

Một cách thể hiện hoặc trình bày một ý tưởng phức tạp nhằm giúp làm rõ hoặc giải thích nó dễ hiểu hơn.

An illustration or example of a complex idea or concept is often used to clarify or explain.

通常用来阐明或解释的复杂观念或概念的表示或示范

Ví dụ
03

Một ví dụ hoặc trường hợp dùng để minh họa cho một điểm nào đó hoặc hiện tượng cụ thể.

An example or case used to illustrate a specific point or phenomenon.

这是用来说明某个具体观点或现象的一个例子或案例。

Ví dụ