prohibited
Adjective
prohibited (Adjective)
AI
Nghĩa 01 · Bị cấm; không được phép làm hoặc sử dụng. Diễn tả điều gì đó bị luật, quy định hoặc quy tắc nghiêm cấm.
Bị cấm; không được phép làm hoặc sử dụng. Diễn tả điều gì đó bị luật, quy định hoặc quy tắc nghiêm cấm.
Forbidden banned unallowed.
Ví dụ
Hút thuốc bị cấm ở tất cả các nơi công cộng tại New York.Smoking is prohibited in all public places in New York City.
Ăn uống trong thư viện không bị cấm ở hầu hết các trường đại học.Eating in the library is not prohibited in most universities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của prohibited (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
prohibited bị cấm | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prohibited" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "bị cấm" hay "không được phép". Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc quy định để chỉ một hành động hoặc hành vi bị ngăn cấm. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "prohibited" có cách viết và cách phát âm tương đối giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, trong một số văn cảnh, từ này có thể được thay thế bằng "forbidden" nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.