Bản dịch của từ Projected challenges trong tiếng Việt

Projected challenges

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Projected challenges(Noun)

prədʒˈɛktɪd tʃˈæləndʒɪz
prəˈdʒɛktɪd ˈtʃæɫɪndʒɪz
01

Một trở ngại hoặc khó khăn có thể xảy ra trong tương lai

An obstacle or difficulty is expected to occur in the future.

预期中的障碍或困难

Ví dụ
02

Một nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nỗ lực để vượt qua thử thách

A task or situation that requires effort to overcome challenges.

一个任务或情境需要付出努力以克服各种挑战。

Ví dụ
03

Một mối lo hoặc vấn đề dự kiến sẽ phát sinh

A concern or issue is anticipated to arise.

这是一个预期可能会出现的问题或关切。

Ví dụ