Anh - Việt
prolapsed umbilical cord
Noun
prolapsed umbilical cord (Noun)
/pɹˈoʊlˌæpst əmbˈɪlɨkəl kˈɔɹd/
/pɹˈoʊlˌæpst əmbˈɪlɨkəl kˈɔɹd/
AI
Nghĩa 01
Một tình trạng trong quá trình sinh nở khi dây rốn trượt về phía trước phần đang trình bày của em bé, điều này có thể dẫn đến các biến chứng.
A condition during childbirth where the umbilical cord slips ahead of the presenting part of the infant, which can lead to complications.
Ví dụ
Nhiều bậc phụ huynh lo lắng về tình trạng rốn thai bị sa trong quá trình sinh.Many parents fear a prolapsed umbilical cord during childbirth.
Các bác sĩ không muốn tình trạng rốn thai bị sa xảy ra.Doctors do not want a prolapsed umbilical cord to happen.
Ví dụ
Một dây rốn sa có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của em bé khi sinh.A prolapsed umbilical cord can endanger a baby's health during birth.
Nhiều người không hiểu dây rốn sa có nghĩa là gì.Many people do not understand what a prolapsed umbilical cord means.
Nghĩa 03
Nó thường được quản lý như một tình huống cấp cứu sản khoa trong quá trình chuyển dạ.
It is typically managed as an obstetrical emergency during labor.
Ví dụ
Một dây rốn sa có thể làm phức tạp quá trình sinh nở của mẹ.A prolapsed umbilical cord can complicate labor and delivery for mothers.
Bác sĩ không xem nhẹ dây rốn sa trong quá trình sinh nở.Doctors do not take a prolapsed umbilical cord lightly during childbirth.