proliferating
proliferating (Adjective)
Nghĩa 01
Tăng nhanh về số lượng hoặc mức độ trong thời gian ngắn.
increasing rapidly in number or amount.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
proliferating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của proliferating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | proliferate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | proliferated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | proliferated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | proliferates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | proliferating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "proliferating" (tiếng Anh) có nghĩa là sự gia tăng hoặc phát triển nhanh chóng của một cái gì đó, thường được dùng trong bối cảnh sinh học để chỉ sự sinh sản hoặc phát triển của tế bào, vi khuẩn. Cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "r" có thể được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu khoa học và y học để mô tả hiện tượng tăng trưởng liên quan đến các sự vật hoặc hiện tượng.