Bản dịch của từ Proliferation trong tiếng Việt
Proliferation

Proliferation (Noun)
Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc quy mô; hành động làm cho cái gì đó nhiều hơn hoặc lan rộng hơn.
Countable The act of increasing or rising augmentation amplification enlargement escalation aggrandizement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ không đếm được) Quá trình sinh sản hoặc lan rộng của các sinh vật nhằm tạo ra thế hệ mới; sự sinh sôi, sinh sản hoặc nhân giống.
Uncountable The process by which an organism produces others of its kind breeding propagation procreation reproduction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "proliferation" có nghĩa là sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó. Trong ngữ cảnh sinh học và chính trị, thuật ngữ này thường chỉ sự lan rộng nhanh chóng của tế bào, vũ khí hạt nhân hoặc công nghệ. Từ này không có sự khác biệt trong hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết thứ hai /prəˌlɪfəˈreɪʃən/, trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn âm mạnh lên âm tiết cuối cùng.
Họ từ
Từ "proliferation" có nghĩa là sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó. Trong ngữ cảnh sinh học và chính trị, thuật ngữ này thường chỉ sự lan rộng nhanh chóng của tế bào, vũ khí hạt nhân hoặc công nghệ. Từ này không có sự khác biệt trong hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết thứ hai /prəˌlɪfəˈreɪʃən/, trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn âm mạnh lên âm tiết cuối cùng.
