Bản dịch của từ Prologue trong tiếng Việt

Prologue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prologue(Noun)

pɹˈoʊlɑg
pɹˈoʊlɑg
01

Một sự kiện hoặc hành động xảy ra trước và dẫn đến một sự kiện khác; phần mở đầu hoặc khởi đầu báo hiệu điều sẽ đến sau đó.

An event or act that leads to another.

前言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phần mở đầu tách riêng của một tác phẩm văn học, kịch hoặc âm nhạc, thường giới thiệu bối cảnh, nhân vật hoặc chủ đề trước khi vào nội dung chính.

A separate introductory section of a literary dramatic or musical work.

序言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ