Bản dịch của từ Prolonged videos trong tiếng Việt

Prolonged videos

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prolonged videos(Noun)

prˈɒlɒŋd vˈɪdɪˌəʊz
ˈprɑɫəŋd ˈvɪdioʊz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ