Bản dịch của từ Prominent feature trong tiếng Việt

Prominent feature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prominent feature(Noun)

pɹˈɑmənənt fˈitʃɚ
pɹˈɑmənənt fˈitʃɚ
01

Một khía cạnh hoặc đặc điểm đáng chú ý hoặc quan trọng.

A noticeable or important aspect or characteristic.

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc phẩm chất vật lý đặc trưng.

A distinctive physical trait or quality.

Ví dụ
03

Một phần hoặc yếu tố nổi bật của một cái gì đó, thường thu hút sự chú ý.

A prominent part or element of something, often drawing attention.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh