Bản dịch của từ Promo code trong tiếng Việt

Promo code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promo code(Noun)

pɹˈoʊmˌoʊ kˈoʊd
pɹˈoʊmˌoʊ kˈoʊd
01

Một mã khuyến mãi dùng để nhận giảm giá hoặc ưu đãi khi mua hàng trực tuyến hoặc tại cửa hàng.

A promotional code used to obtain discounts or special offers when making a purchase online or instore.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh