prompts
prompts (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một câu nói hoặc câu hỏi được thiết kế để kích thích hoặc gợi ra một phản hồi (ví dụ: để người nghe trả lời, nghĩ hoặc viết).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
prompts (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gợi ra hoặc kích thích một ý tưởng, câu trả lời hoặc phản ứng từ người khác bằng cách đặt câu hỏi, đề nghị hoặc đưa ra gợi ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prompts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prompt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prompted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prompted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prompts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | prompting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prompts" có nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Trong ngữ cảnh giáo dục hoặc viết lách, "prompts" thường dùng để chỉ những câu hỏi, yêu cầu hoặc chỉ dẫn nhằm kích thích tư duy hoặc khơi gợi ý tưởng cho người viết. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể ưu tiên sử dụng “prompts” trong ngữ cảnh kiểm tra, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nhiều trong các hoạt động sáng tạo.