Anh - Việt

Bản dịch của từ Prompts trong tiếng Việt

prompts

NounVerb

prompts (Noun)

/pɹˈɑmps/
/pɹˈɑmpts/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hoặc lời nói khiến ai đó thực hiện một việc gì đó; sự thúc giục, kích thích để người khác hành động.

Hành động hoặc lời nói khiến ai đó thực hiện một việc gì đó; sự thúc giục, kích thích để người khác hành động.

An act of causing someone to take action or do something.

Ví dụ
Các sự kiện cộng đồng thường thúc đẩy các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội quan trọng.Community events often prompt discussions about important social issues.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng thúc đẩy các tương tác tích cực giữa người dùng.Social media does not always prompt positive interactions among users.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một câu nói hoặc câu hỏi được thiết kế để kích thích hoặc gợi ra một phản hồi (ví dụ: để người nghe trả lời, nghĩ hoặc viết).

Một câu nói hoặc câu hỏi được thiết kế để kích thích hoặc gợi ra một phản hồi (ví dụ: để người nghe trả lời, nghĩ hoặc viết).

A statement or question designed to elicit a response.

Ví dụ
Giáo viên đưa ra những câu hỏi để khuyến khích học sinh chia sẻ ý kiến.The teacher gave prompts to encourage students to share their opinions.
Nhiều câu hỏi không dẫn đến những cuộc thảo luận có ý nghĩa trong nghiên cứu xã hội.Many prompts do not lead to meaningful discussions in social studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một tín hiệu, gợi ý hoặc chỉ dẫn dùng để hướng dẫn hoặc kích thích hành vi, lời nói hoặc phản ứng từ người khác.

Một tín hiệu, gợi ý hoặc chỉ dẫn dùng để hướng dẫn hoặc kích thích hành vi, lời nói hoặc phản ứng từ người khác.

A cue or signal used to guide or direct behavior.

Ví dụ
Giáo viên đã đưa ra gợi ý để giúp học sinh bắt đầu thảo luận.The teacher gave prompts to help students start their discussions.
Các gợi ý không khuyến khích cuộc trò chuyện có ý nghĩa trong nhóm.The prompts did not encourage meaningful conversations among the group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

prompts (Verb)

/pɹˈɑmps/
/pɹˈɑmpts/
AI

Nghĩa 01 · Nhắc ai đó về một việc cần làm; làm cho ai đó nhớ để họ thực hiện hành động hoặc nhiệm vụ nào đó.

Nhắc ai đó về một việc cần làm; làm cho ai đó nhớ để họ thực hiện hành động hoặc nhiệm vụ nào đó.

To remind someone of something that needs to be done.

Ví dụ
Cô ấy nhắc nhở bạn bè tham gia dịch vụ cộng đồng vào tuần tới.She prompts her friends to join the community service next week.
Anh ấy không nhắc nhở ai về sự kiện xã hội sắp tới.He does not prompt anyone about the upcoming social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Gợi ra hoặc kích thích một ý tưởng, câu trả lời hoặc phản ứng từ người khác bằng cách đặt câu hỏi, đề nghị hoặc đưa ra gợi ý.

Gợi ra hoặc kích thích một ý tưởng, câu trả lời hoặc phản ứng từ người khác bằng cách đặt câu hỏi, đề nghị hoặc đưa ra gợi ý.

To suggest or provoke an idea or response.

Ví dụ
Giáo viên gợi ý học sinh thảo luận về các vấn đề xã hội trong lớp.The teacher prompts students to discuss social issues in class.
Tin tức không gợi lên phản ứng từ cộng đồng.The news does not prompt a reaction from the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Kích thích, khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó hành động hoặc nói điều gì đó.

Kích thích, khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó hành động hoặc nói điều gì đó.

To encourage or stimulate someone to take action.

Ví dụ
Giáo viên thường khuyến khích học sinh thảo luận về các vấn đề xã hội trong lớp.Teachers often prompt students to discuss social issues in class.
Họ không khuyến khích bạn bè tham gia dịch vụ cộng đồng.They do not prompt their friends to join the community service.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của prompts (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

prompt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

prompted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

prompted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

prompts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

prompting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh