Bản dịch của từ Pronunciation coaching trong tiếng Việt
Pronunciation coaching
Noun [U/C]

Pronunciation coaching(Noun)
prənˌʌnsɪˈeɪʃən kˈəʊtʃɪŋ
prəˌnənsiˈeɪʃən ˈkoʊtʃɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Phương pháp hệ thống để dạy phát âm chính xác và ngữ điệu của một ngôn ngữ
Adopting a systematic approach to teach the precise pronunciation and intonation of a language.
系统教学方法,帮助学习者掌握一门语言的正确发音和语调
Ví dụ
