proofreader
NounNoun Countable
proofreader (Noun)
/pɹˈufɹˌidɚ/
/pɹˈufɹˌidɚ/
AI
Ví dụ
Người đọc hiệu chỉnh phát hiện nhiều lỗi trong bản thảo.The proofreader found several errors in the manuscript.
Công việc của người đọc hiệu chỉnh là đảm bảo văn bản không lỗi.The proofreader's job is to ensure the text is error-free.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
proofreader (Noun Countable)
/pɹˈufɹˌidɚ/
/pɹˈufɹˌidɚ/
AI
Ví dụ
Người đọc dò tìm thấy lỗi trong bản thảo.The proofreader found errors in the manuscript.
Người đọc dò đề xuất thay đổi để cải thiện tài liệu.The proofreader suggested changes to improve the document.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Proofreader" là một danh từ chỉ người thực hiện việc kiểm tra và chỉnh sửa các văn bản để loại bỏ lỗi ngữ pháp, chính tả và định dạng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách viết trong một số trường hợp có thể khác do phong cách tổ chức bài viết và yêu cầu cụ thể của từng văn bản. Vai trò của một proofreader là nhớ lại chi tiết và nâng cao chất lượng văn bản.