Anh - Việt

Bản dịch của từ Proofs trong tiếng Việt

proofs

Noun

proofs (Noun)

/pɹˈufs/
/pɹˈufs/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “proof” — tức là các bằng chứng, chứng cứ, hoặc các bản in kiểm tra (bản in thử) tùy theo ngữ cảnh.

plural of proof.

Ví dụ
Nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tác động của mạng xã hội đến thanh thiếu niên.The study provided strong proofs of social media's impact on youth.
Không có bằng chứng nào cho thấy mạng xã hội gây ra vấn đề sức khỏe tâm thần.There are no proofs that social media causes mental health issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các bản in thử (mẫu) của nội dung và bố cục một ấn phẩm in để tác giả, biên tập viên hoặc người kiểm duyệt xem xét và sửa trước khi in hàng loạt.

Samples of the copy and layout of a printed document for review by the author or a proofreader before mass printing.

Ví dụ
Nhà thiết kế đã gửi mẫu của tờ rơi cho tổ chức từ thiện hôm qua.The designer sent proofs of the flyer to the charity organization yesterday.
Họ đã không nhận được mẫu cho tập sách sự kiện đúng hạn.They did not receive proofs for the event's brochure on time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của proofs (Noun)

SingularPlural

proof

proofs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh