Bản dịch của từ Prophylactically trong tiếng Việt
Prophylactically
Adverb

Prophylactically(Adverb)
prˌɒfɪlˈæktɪkli
ˌprɑː.fɪˈlæk.tɪ.kəl.i
01
Một cách nhằm phòng ngừa bệnh tật hoặc các vấn đề
In a way intended to prevent disease or problems
Ví dụ
02
Một cách phòng ngừa; để dự phòng
Preventively; for prophylaxis
Ví dụ
03
Như một biện pháp phòng ngừa; thực hiện trước để giảm rủi ro
As a precaution; beforehand to reduce risk
Ví dụ
