Bản dịch của từ Proprio vigore trong tiếng Việt
Proprio vigore
Noun [U/C]

Proprio vigore(Noun)
pɹˈoʊpɹioʊ viɡˈɔɹi
pɹˈoʊpɹioʊ viɡˈɔɹi
Ví dụ
Ví dụ
03
Tình trạng sức khỏe thể chất tốt hoặc tràn đầy năng lượng trong khả năng của bản thân.
Being in good or strong health within one's own capabilities.
一种自己能力范围内的健康或强壮状态。
Ví dụ
