Bản dịch của từ Proration trong tiếng Việt

Proration

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proration(Noun)

pɹˌoʊɹˈeiʃn̩
pɹˌoʊɹˈeiʃn̩
01

Hành động hoặc quá trình chia tỷ lệ.

The act or process of prorating.

Ví dụ
02

Sự phân bổ theo tỷ lệ.

A proportional distribution.

Ví dụ

Proration(Noun Countable)

pɹˌoʊɹˈeiʃn̩
pɹˌoʊɹˈeiʃn̩
01

Một số tiền được xác định theo tỷ lệ.

An amount determined by proration.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ